Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
capital punishment
/kˈæpɪɾəl pˈʌnɪʃmənt/
Capital punishment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The court sentenced the convicted murderer to capital punishment by lethal injection.
Tòa án kết án kẻ giết người bị kết án án tử hình bằng cách tiêm thuốc độc.



























