capital punishment
Pronunciation
/kˈæpɪɾəl pˈʌnɪʃmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "capital punishment"trong tiếng Anh

Capital punishment
01

hình phạt tử hình, án tử hình

the killing of a criminal as punishment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The court sentenced the convicted murderer to capital punishment by lethal injection.
Tòa án kết án kẻ giết người bị kết án án tử hình bằng cách tiêm thuốc độc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng