Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ca
pi
tal
pu
nish
ment
/ˈkæ.pɪ.təl pʌ.nɪʃ.mənt/
or /kā.pi.tēl pa.nish.mēnt/
syllabuses
letters
ca
ˈkæ
kā
pi
pɪ
pi
tal
təl
tēl
pu
pʌ
pa
nish
nɪʃ
nish
ment
mənt
mēnt
/kˈapɪtəl pˈʌnɪʃmənt/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "capital punishment"trong tiếng Anh
Capital punishment
DANH TỪ
01
hình phạt tử hình
, án tử hình
the killing of a criminal as punishment
Các ví dụ
The court sentenced the convicted murderer to
capital punishment
by lethal injection.
Tòa án kết án kẻ giết người bị kết án
án tử hình
bằng cách tiêm thuốc độc.
@langeek.co
Từ Gần
capital market
capital gains tax
capital
capillary vessel
capillary artery
capitalism
capitalist
capitalistic
capitalization
capitalize
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App