Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
can
dle
stick
/ˈkæn.dəl.ˌstɪk/
or /kān.dēl.stik/
âm tiết
âm vị
can
ˈkæn
kān
dle
dəl
dēl
stick
ˌstɪk
stik
/kˈændəlstˌɪk/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "candlestick"trong tiếng Anh
Candlestick
DANH TỪ
01
giá nến
, chân đèn cầy
a holder with sockets for candles
Cây Từ Vựng
candlestick
candle
+
stick
@langeek.co
Từ Gần
candlepin bowling
candle holder
candle
candied
candidly
candlestick chart
candlewicking
candor
candy
candy apple red
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng