candied fruit
can
ˈkæn
kān
died
dɪd
did
fruit
fru:t
froot

Định nghĩa và ý nghĩa của "candied fruit"trong tiếng Anh

Candied fruit
01

trái cây kẹo, trái cây ngào đường

fruit cooked in sugar syrup and encrusted with a sugar crystals 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
candied fruits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng