adobe
a
ə
ē
do
ˈdəʊ
dew
be
bi
bi
adore

Định nghĩa và ý nghĩa của "adobe"trong tiếng Anh

01

gạch sống, hỗn hợp bùn và rơm phơi khô

a building material consisting of the mixture mud and straw dried in the sun 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

adobe, đất sét làm gạch adobe

the clay from which adobe bricks are made 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng