Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adobe
01
gạch sống, hỗn hợp bùn và rơm phơi khô
a building material consisting of the mixture mud and straw dried in the sun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
adobe, đất sét làm gạch adobe
the clay from which adobe bricks are made



























