Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cancel out
[phrase form: cancel]
01
vô hiệu hóa, hủy bỏ
to make something ineffective
Các ví dụ
The new evidence did n't cancel out the old one.
Bằng chứng mới không làm mất hiệu lực bằng chứng cũ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vô hiệu hóa, hủy bỏ