Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cancel out
[phrase form: cancel]
01
vô hiệu hóa, hủy bỏ
to make something ineffective
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
cancel
thì hiện tại
cancel out
ngôi thứ ba số ít
cancels out
hiện tại phân từ
canceling out
quá khứ đơn
canceled out
quá khứ phân từ
canceled out
Các ví dụ
The new evidence did n't cancel out the old one.
Bằng chứng mới không làm mất hiệu lực bằng chứng cũ.



























