Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cancan
01
cancan, cancan
a high-energy French dance known for its high kicks, splits, and lively group choreography
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cancans
Các ví dụ
She enjoyed watching the classic cancan show.
Cô ấy thích xem buổi biểu diễn cancan cổ điển.
Cây Từ Vựng
cancan
can
can



























