canary-yellow
ca
na
ˈneə
ne
ry
ri
ri
ye
ye
llow
ləʊ
lew

Định nghĩa và ý nghĩa của "canary-yellow"trong tiếng Anh

canary-yellow
01

vàng hoàng yến, có màu vàng hoàng yến

having the color of a canary; of a light to moderate yellow 
canary-yellow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most canary-yellow
so sánh hơn
more canary-yellow
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng