admonition
ad
ˌæd
ād
mo
ni
ˈnɪ
ni
tion
ʃən
shēn
appositioninitiationliberationabscission

Định nghĩa và ý nghĩa của "admonition"trong tiếng Anh

Admonition
01

lời cảnh báo, lời răn dạy

a serious and heartfelt warning 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
admonitions
Các ví dụ
Despite his father's repeated admonitions, he ventured into the dark forest alone. 

Mặc cho những lời cảnh báo lặp đi lặp lại của cha mình, anh ta vẫn một mình mạo hiểm vào khu rừng tối.

02

khiển trách, cảnh cáo

a firm rebuke 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng