camping ground
cam
ˈkæm
kām
ping
pɪng
ping
ground
graʊnd
grawnd
/kˈampɪŋ ɡɹˈaʊnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "camping ground"trong tiếng Anh

Camping ground
01

bãi cắm trại, khu cắm trại

a site where people on holiday can pitch a tent
camping ground definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
camping grounds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng