campfire
camp
ˈkæmp
kāmp
fire
faɪə
faie

Định nghĩa và ý nghĩa của "campfire"trong tiếng Anh

Campfire
01

lửa trại, đống lửa trại

an outdoor fire that is typically built at a campsite for warmth, cooking, etc. 
campfire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
campfires
Các ví dụ
As darkness fell, we gathered around the crackling campfire, swapping stories beneath the starlit sky. 

Khi màn đêm buông xuống, chúng tôi quây quần bên đống lửa trại lách tách, kể chuyện dưới bầu trời đầy sao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng