campaigner
Pronunciation
/kæmˈpeɪnɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "campaigner"trong tiếng Anh

Campaigner
01

nhà vận động, người vận động

a person who works actively to support or promote a particular cause or campaign
campaigner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
campaigners
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng