camp bed
camp
kæmp
kāmp
bed
bɛd
bed
/kˈamp bˈɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "camp bed"trong tiếng Anh

Camp bed
01

giường gấp, giường cắm trại

a small bed that folds up for storage or transport
Dialectbritish flagBritish
cotamerican flagAmerican
camp bed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
camp beds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng