Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Camerawork
01
công việc quay phim, kỹ thuật quay phim
the style in which a movie is shot
Các ví dụ
Viewers praised the camerawork for its seamless integration of handheld shots and aerial footage, enhancing the storytelling.
Khán giả khen ngợi công việc quay phim vì sự tích hợp liền mạch giữa các cảnh quay tay và cảnh quay trên không, nâng cao câu chuyện.
02
kỹ thuật quay phim, cách sử dụng máy ảnh
the particular manner someone captures images with a camera
Các ví dụ
The documentary stood out due to its diverse camerawork, as each segment was approached with a different visual style to convey the various narratives.
Bộ phim tài liệu nổi bật nhờ công việc quay phim đa dạng, khi mỗi phân đoạn được tiếp cận với một phong cách hình ảnh khác nhau để truyền tải các câu chuyện khác nhau.



























