camerawork
ca
ˈkæ
me
ra
work
wɜ:k
vēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "camerawork"trong tiếng Anh

Camerawork
01

công việc quay phim, kỹ thuật quay phim

the style in which a movie is shot 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cameraworks
Các ví dụ
The camerawork in the film was exceptional, capturing the action with precision and creativity. 

Công việc quay phim trong bộ phim thật xuất sắc, ghi lại hành động với sự chính xác và sáng tạo.

02

kỹ thuật quay phim, cách sử dụng máy ảnh

the particular manner someone captures images with a camera 
Các ví dụ
The photographer's unique camerawork showcased a preference for vibrant colors and close-up compositions in their nature shots. 

Cách quay phim độc đáo của nhiếp ảnh gia thể hiện sự ưa thích màu sắc rực rỡ và bố cục cận cảnh trong những bức ảnh thiên nhiên của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng