calque
calque
kælk
kālk
casqueclaque

Định nghĩa và ý nghĩa của "calque"trong tiếng Anh

Calque
01

từ mượn dịch

(linguistics) a loan word or expression that is a word-by-word translation of a word or expression in another language 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
calques
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng