callow
ca
ˈkæ
llow
ləʊ
lew
fallowmallowsallowhallow

Định nghĩa và ý nghĩa của "callow"trong tiếng Anh

01

thiếu kinh nghiệm, non nớt

(of a person) young and behaving in a manner that displays one's inexperience or immaturity 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
callowest
so sánh hơn
callower
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite his callow attitude, he was determined to prove himself. 

Mặc dù thái độ non nớt của mình, anh ấy quyết tâm chứng minh bản thân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng