Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Calligraphy
01
thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp
the art of producing beautiful handwriting using special writing instruments such as a dip or brush pen
Các ví dụ
She received compliments on her wedding invitations, which featured elegant calligraphy in gold ink.
Cô ấy nhận được lời khen ngợi cho những tấm thiệp cưới của mình, trên đó có thư pháp thanh lịch bằng mực vàng.



























