Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Calculator
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
calculators
Các ví dụ
Please pass me the calculator so I can check my answer.
Làm ơn đưa tôi máy tính để tôi có thể kiểm tra câu trả lời của mình.
02
máy tính, chuyên gia tính toán
an expert at calculation (or at operating calculating machines)
Cây Từ Vựng
calculator
calculate
calcul



























