Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
calcium carbonate
/kˈælsiəm kˈɑːɹbənˌeɪt/
Calcium carbonate
01
canxi cacbonat
a salt found in nature as chalk or calcite or aragonite or limestone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























