Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caisson
01
buồng kín nước, buồng chống thấm
large watertight chamber used for construction under water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
caissons
02
hộp trang trí, tấm ốp lõm
a decorative or structural element with recessed panels, commonly found in ceilings, adding visual interest to the space
03
hòm đạn, rương đựng đạn
a chest to hold ammunition
04
xe chở đạn pháo
a two-wheeled military vehicle carrying artillery ammunition



























