adjoin
ad
ə
ē
join
ˈʤɔɪn
joyn
British pronunciation
/ɐd‍ʒˈɔ‍ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adjoin"trong tiếng Anh

to adjoin
01

tiếp giáp với, giáp ranh với

to share a common boundary with something
example
Các ví dụ
The café 's outdoor seating adjoins the pedestrian promenade.
Khu vực ngồi ngoài trời của quán cà phê tiếp giáp với lối đi bộ dành cho người đi bộ.
02

thêm vào, gắn liền

to add one thing directly onto another
example
Các ví dụ
The editor adjoined an appendix to clarify the report's technical data.
Biên tập viên đã đính kèm một phụ lục để làm rõ dữ liệu kỹ thuật của báo cáo.
03

tiếp giáp với, kề bên

to meet in direct physical contact
example
Các ví dụ
When installed correctly, the floorboards adjoin without visible gaps.
Khi được lắp đặt đúng cách, các tấm ván sàn tiếp giáp với nhau mà không có khe hở nhìn thấy được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store