Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cages
Các ví dụ
She bought a new cage for her hamster, complete with tunnels and a wheel for exercise.
Cô ấy đã mua một lồng mới cho chuột hamster của mình, đầy đủ với đường hầm và bánh xe để tập thể dục.
02
nhà tù, ngục tù
anything that confines, restrains, or limits freedom
Các ví dụ
He broke free from the cage of societal expectations.
Anh ấy đã thoát khỏi cái lồng của những kỳ vọng xã hội.
03
lồng, lưới
the net that serves as the goal in ice hockey
Các ví dụ
The team celebrated after the puck hit the cage.
Đội đã ăn mừng sau khi quả bóng đập vào lồng.
04
lưới bảo vệ, lồng bảo vệ
a protective screen placed behind home plate to catch balls during batting practice
Các ví dụ
Batting practice without the cage would be dangerous.
Tập đánh bóng mà không có lồng sẽ rất nguy hiểm.
to cage
01
nhốt, bỏ vào lồng
to confine something, typically an animal, within a restricted space
Transitive: to cage an animal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cage
ngôi thứ ba số ít
cages
hiện tại phân từ
caging
quá khứ đơn
caged
quá khứ phân từ
caged
Các ví dụ
As a safety measure, the pet owner caged the rabbit when guests were around.
Như một biện pháp an toàn, chủ nuôi đã nhốt con thỏ khi có khách.
Cây Từ Vựng
cagey
cage



























