caftan
caf
ˈkæf
kāf
tan
tæn
tān
kaftan

Định nghĩa và ý nghĩa của "caftan"trong tiếng Anh

Caftan
01

áo caftan, váy caftan

a woman's dress style that imitates the caftan cloaks worn by men in the Near East 
caftan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
caftans
giống đực số ít
caftan
giống cái số ít
caftan
neutral form
robe
02

áo caftan, áo choàng phương Đông

a (cotton or silk) cloak with full sleeves and sash reaching down to the ankles; worn by men in the Levant 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng