adjectival
ad
ˌæ
ā
jec
ʤɪk
jik
ti
ˈtaɪ
tai
val
vəl
vēl
archivalsurvivaloutrivalarrival

Định nghĩa và ý nghĩa của "adjectival"trong tiếng Anh

adjectival
01

thuộc tính từ, tính từ

(grammar) connected with or functioning as an adjective 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
grammar, linguistics
Các ví dụ
The word "beautiful" is an adjectival form that modifies nouns. 

Từ "đẹp" là một dạng tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

adjectivally
adjectival
adjective
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng