caddice fly
ca
ˈkæ
ddice
dɪs
dis
fly
flaɪ
flai
/kˈadɪs flˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caddice fly"trong tiếng Anh

Caddice fly
01

ruồi caddice, trichoptera

a small, moth-like insect with a protective case during its larval stage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
caddice flies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng