Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caaba
01
Kaaba, Nhà của Thánh
(Islam) a black stone building in Mecca that is shaped like a cube and that is the most sacred Muslim pilgrim shrine; believed to have been given by Gabriel to Abraham; Muslims turn in its direction when praying
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























