Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adequate
01
đầy đủ, thích hợp
having the requisite qualities or resources to meet a task
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adequate
so sánh hơn
more adequate
có thể phân cấp
02
đầy đủ, thỏa đáng
satisfactory or acceptable in quality or quantity to meet a particular need or purpose
Các ví dụ
The apartment had adequate space for a small family to live comfortably.
Căn hộ có không gian đầy đủ để một gia đình nhỏ sống thoải mái.
03
đầy đủ, phù hợp
about average; acceptable
Cây Từ Vựng
adequately
adequateness
inadequate
adequate
adequ



























