butternut
butternut
bʌtənʌt
batēnat
bitternut

Định nghĩa và ý nghĩa của "butternut"trong tiếng Anh

Butternut
01

hạt dài, hạt ngọt

an elongated, mild-flavored nut, known for its smooth, oily texture and sweet taste 
butternut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
butternuts
Các ví dụ
We sat by the fireplace, cracking open butternuts and sharing stories. 

Chúng tôi ngồi bên lò sưởi, tách hạt butternut và chia sẻ những câu chuyện.

02

cây óc chó Bắc Mỹ có gỗ màu nâu nhạt và hạt ăn được, nguồn gốc của thuốc nhuộm màu nâu nhạt

North American walnut tree having light-brown wood and edible nuts; source of a light-brown dye 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng