Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to butter up
[phrase form: butter]
01
nịnh hót, tâng bốc
to compliment someone to gain something in return
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
butter
thì hiện tại
butter up
ngôi thứ ba số ít
butters up
hiện tại phân từ
buttering up
quá khứ đơn
buttered up
quá khứ phân từ
buttered up
Các ví dụ
He tried buttering up his friend with compliments to borrow his car.
Anh ấy cố gắng tâng bốc bạn mình bằng những lời khen để mượn xe.



























