Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to butter up
[phrase form: butter]
01
nịnh hót, tâng bốc
to compliment someone to gain something in return
Các ví dụ
He tried buttering up his friend with compliments to borrow his car.
Anh ấy cố gắng tâng bốc bạn mình bằng những lời khen để mượn xe.



























