butter knife
bu
ˈbʌ
ba
tter
knife
naɪf
naif

Định nghĩa và ý nghĩa của "butter knife"trong tiếng Anh

Butter knife
01

dao phết bơ, dao dùng để phết bơ

a blunt knife with a rounded end, used for spreading butter 
butter knife definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
butter knives
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng