butter churn
butter
'bʌtə
batē
churn
ʧɜ:n
chēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "butter churn"trong tiếng Anh

Butter churn
01

máy đánh bơ, thùng đánh bơ

a vessel in which cream is agitated to separate butterfat from buttermilk 
butter churn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
butter churns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng