bushtit
Pronunciation
/bˈʊʃtɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bushtit"trong tiếng Anh

Bushtit
01

chim chích bụi, chim hót nhỏ

a small, insectivorous songbird native to North and Central America, known for its compact body and long tail
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bushtits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng