Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bursar
01
thủ quỹ, người quản lý tài chính
a person whose responsibility is to manage the finances of a school, college, or university
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bursars



























