Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to burnish
01
đánh bóng, mài bóng
to rub a surface to make it smooth, shiny, or glossy, often using a tool or an abrasive material
Transitive: to burnish a surface
Burnish
01
độ bóng, vẻ bóng loáng
the appearance of being smooth and glossy
Các ví dụ
The burnish on the leather gave it a luxurious feel.
Vẻ đánh bóng trên da đã mang lại cho nó cảm giác sang trọng.
Cây Từ Vựng
burnished
burnishing
burnish



























