Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to burble
01
rì rầm, róc rách
(of a liquid) to flow with a bubbling sound in an irregular way
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
burble
ngôi thứ ba số ít
burbles
hiện tại phân từ
burbling
quá khứ đơn
burbled
quá khứ phân từ
burbled
Các ví dụ
The creek burbled over the rocks, creating a tranquil atmosphere.
Con suối róc rách chảy qua những tảng đá, tạo nên một bầu không khí yên bình.
Cây Từ Vựng
burbling
burble



























