Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to burble
01
rì rầm, róc rách
(of a liquid) to flow with a bubbling sound in an irregular way
Intransitive
Các ví dụ
The creek burbled over the rocks, creating a tranquil atmosphere.
Con suối róc rách chảy qua những tảng đá, tạo nên một bầu không khí yên bình.
Cây Từ Vựng
burbling
burble



























