to burble
bu
ˈbɜ:
rble
əbl
ēbl
bubbleburglebumble

Định nghĩa và ý nghĩa của "burble"trong tiếng Anh

to burble
01

rì rầm, róc rách

(of a liquid) to flow with a bubbling sound in an irregular way 
Intransitive
to burble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
burble
ngôi thứ ba số ít
burbles
hiện tại phân từ
burbling
quá khứ đơn
burbled
quá khứ phân từ
burbled
Các ví dụ
The brook burbled as it meandered through the forest. 

Con suối róc rách khi nó uốn khúc qua khu rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng