to bumble
bum
ˈbəm
bēm
ble
bəl
bēl
bubbleburble

Định nghĩa và ý nghĩa của "bumble"trong tiếng Anh

to bumble
01

làm hỏng, phá hủy

make a mess of, destroy or ruin 
to bumble definition and meaning
02

đi loạng choạng, đi không vững

walk unsteadily 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
bumble
ngôi thứ ba số ít
bumbles
hiện tại phân từ
bumbling
quá khứ đơn
bumbled
quá khứ phân từ
bumbled
03

kêu vo ve, rung động

resembling the wind in speed, force, or variability 
04

nói lắp, nói ngập ngừng

speak haltingly 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng