bulwark
bul
ˈbʊl
bool
wark
wək
vēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "bulwark"trong tiếng Anh

Bulwark
01

một bờ kè bảo vệ, một đê chắn sóng

a solid wall or barrier built along the shore to protect land or beaches from erosion and strong waves 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bulwarks
Các ví dụ
A massive stone bulwark protected the harbor from storms. 

Một bức tường bằng đá đồ sộ bảo vệ bến cảng khỏi các cơn bão.

02

thành lũy, pháo đài

a raised earthwork, wall, or other structure built to protect an area or fortification from attack 
Các ví dụ
The castle was surrounded by a thick bulwark for protection. 

Lâu đài được bao quanh bởi một thành lũy dày để bảo vệ.

03

lan can tàu, tường chắn

a protective, fence-like structure built around the deck of a ship to prevent people or objects from falling overboard 
Các ví dụ
The sailors leaned against the bulwark while gazing at the sea. 

Các thủy thủ dựa vào lan can tàu trong khi ngắm nhìn biển.

to bulwark
01

bảo vệ, phòng thủ

to defend or protect something by serving as a strong barrier against potential harm or danger 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bulwark
ngôi thứ ba số ít
bulwarks
hiện tại phân từ
bulwarking
quá khứ đơn
bulwarked
quá khứ phân từ
bulwarked
Các ví dụ
The sturdy walls of the fortress bulwark the kingdom against enemy attacks. 

Những bức tường vững chắc của pháo đài bảo vệ vương quốc chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng