additional
Pronunciation
/əˈdɪʃənəɫ/, /əˈdɪʃnəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "additional"trong tiếng Anh

additional
01

thêm, bổ sung

added or extra to what is already present or available
additional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She provided additional examples to clarify the concept for the students.
Cô ấy đã cung cấp những ví dụ bổ sung để làm rõ khái niệm cho học sinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng