additional
a
ə
ē
ddi
ˈdɪ
di
tional
ʃənl
shēnl
positionalvolitionalattritionalconditional

Định nghĩa và ý nghĩa của "additional"trong tiếng Anh

additional
01

thêm, bổ sung

added or extra to what is already present or available 
additional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They needed to purchase additional supplies to complete the project. 

Họ cần mua thêm vật tư bổ sung để hoàn thành dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng