bulghur
bulghur
'bʊlgə
boolgē
bulgur

Định nghĩa và ý nghĩa của "bulghur"trong tiếng Anh

Bulghur
01

bulgur, lúa mì nghiền nát

parched crushed wheat 
bulghur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng