Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buddhist
01
Phật tử, người theo đạo Phật
someone who follows Buddhism
Các ví dụ
Many Buddhists celebrate Vesak as a significant holiday commemorating the birth, enlightenment, and death of Buddha.
Nhiều Phật tử kỷ niệm Vesak như một ngày lễ quan trọng tưởng nhớ đến sự ra đời, giác ngộ và qua đời của Đức Phật.
buddhist
01
Phật giáo, liên quan đến Phật giáo
related to the religion, culture, or people of Buddhism
Các ví dụ
The teachings of the Buddha are central to Buddhist philosophy.
Những lời dạy của Đức Phật là trung tâm của triết học Phật giáo.



























