Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buddha
01
phật, người sáng lập đạo Phật (563-483 TCN)
an image or statue depicting Siddhartha Gautama
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
02
phật, người giác ngộ
one who has achieved a state of perfect enlightenment



























