Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to buckle down
[phrase form: buckle]
01
bắt tay vào làm việc chăm chỉ, tập trung làm việc
to work hard in order to achieve a goal
Các ví dụ
As the deadline approaches, we must buckle down and finalize the details.
Khi thời hạn đến gần, chúng ta phải bắt tay vào làm việc chăm chỉ và hoàn thiện các chi tiết.
02
thắt chặt, cố định chắc chắn
to securely fasten something in place
Các ví dụ
The climber needed to buckle down his safety gear before ascending the mountain.
Người leo núi cần phải thắt chặt thiết bị an toàn trước khi leo lên núi.



























