bubble bath
bu
ˈbʌ
ba
bble
bəl
bēl
bath
bɑ:θ
baath

Định nghĩa và ý nghĩa của "bubble bath"trong tiếng Anh

Bubble bath
01

bồn tắm bong bóng, tắm bong bóng

a bath with a special soap added to the water to make it foamy and scented 
bubble bath definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bubble baths
Các ví dụ
After a long day, she enjoyed a relaxing bubble bath with her favorite lavender-scented soap. 

Sau một ngày dài, cô ấy thư giãn với bồn tắm bong bóng cùng loại xà phòng mùi oải hương yêu thích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng