Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bubble bath
01
bồn tắm bong bóng, tắm bong bóng
a bath with a special soap added to the water to make it foamy and scented
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bubble baths
Các ví dụ
I always treat myself to a bubble bath when I need to unwind after a stressful week.
Tôi luôn tự thưởng cho mình một bồn tắm bong bóng khi cần thư giãn sau một tuần căng thẳng.



























