Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bubble bath
01
bồn tắm bong bóng, tắm bong bóng
a bath with a special soap added to the water to make it foamy and scented
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bubble baths
Các ví dụ
After a long day, she enjoyed a relaxing bubble bath with her favorite lavender-scented soap.
Sau một ngày dài, cô ấy thư giãn với bồn tắm bong bóng cùng loại xà phòng mùi oải hương yêu thích.



























