Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to brush down
[phrase form: brush]
01
chải, quét
to use a brush or one's hand to clean or tidy oneself, someone, or something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
brush
thì hiện tại
brush down
ngôi thứ ba số ít
brushes down
hiện tại phân từ
brushing down
quá khứ đơn
brushed down
quá khứ phân từ
brushed down
Các ví dụ
The supervisor decided to brush down the criticism and focus on finding solutions to the problem.
Người giám sát quyết định gạt bỏ những lời chỉ trích và tập trung vào việc tìm giải pháp cho vấn đề.



























