to brush aside
brush
brʌʃ
brash
a
ə
ē
side
saɪd
said

Định nghĩa và ý nghĩa của "brush aside"trong tiếng Anh

to brush aside
01

bỏ qua, phớt lờ

to ignore something without giving it much thought or consideration 
Transitive: to brush aside sth
to brush aside definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aside
động từ gốc
brush
thì hiện tại
brush aside
ngôi thứ ba số ít
brushes aside
hiện tại phân từ
brushing aside
quá khứ đơn
brushed aside
quá khứ phân từ
brushed aside
Các ví dụ
They brushed aside the outdated policies and implemented new strategies. 

Họ bỏ qua các chính sách lỗi thời và thực hiện các chiến lược mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng