Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to brush aside
[phrase form: brush]
01
bỏ qua, phớt lờ
to ignore something without giving it much thought or consideration
Transitive: to brush aside sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aside
động từ gốc
brush
thì hiện tại
brush aside
ngôi thứ ba số ít
brushes aside
hiện tại phân từ
brushing aside
quá khứ đơn
brushed aside
quá khứ phân từ
brushed aside
Các ví dụ
The politician tried to brush aside the allegations against him.
Chính trị gia đã cố gắng gạt bỏ những cáo buộc chống lại mình.



























