brown rice
Pronunciation
/bɹˈaʊn ɹˈaɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brown rice"trong tiếng Anh

Brown rice
01

gạo lứt, gạo nâu

a whole grain rice variety with the bran intact, offering nutty flavor and chewy texture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She cooks brown rice in a rice cooker and serves it alongside grilled chicken for a balanced meal.
Cô ấy nấu gạo lứt trong nồi cơm điện và dùng kèm với gà nướng để có một bữa ăn cân bằng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng