Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bronzy
01
màu đồng, có màu đồng
of the color of bronze
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
bronziest
so sánh hơn
bronzier
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
bronzy
bronze
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
màu đồng, có màu đồng
Cây Từ Vựng