Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bromine
01
brôm, nguyên tố brôm
a nonmetallic heavy volatile corrosive dark brown liquid element belonging to the halogens; found in sea water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Cây Từ Vựng
bromic
bromide
bromine



























